30 Phrasal Verbs Với "Go" Trong Tiếng Anh
"Go" là một trong những động từ phổ biến và đa năng nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hay trạng từ, "go" tạo ra hàng chục phrasal verbs với nghĩa phong phú — từ di chuyển, tiếp diễn cho đến nổ tung hay chìm xuống. Đây là 30 cụm động từ với "go" thông dụng nhất mà bạn cần biết.
Lưu ý về "go"
Nhiều phrasal verbs với "go" có nhiều hơn một nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, go off có thể là "chuông reo", "nổ" hoặc "thức ăn bị thiu". Còn go out vừa có nghĩa "ra ngoài đi chơi" lại vừa có nghĩa "tắt (lửa/đèn)". Luôn chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nhé!
1. Di Chuyển & Địa Điểm
Nhóm này gồm các phrasal verbs mô tả hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác — ra ngoài, quay lại, bỏ đi, đi qua hay đi vòng quanh.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go out | ra ngoài; đi chơi | Do you want to go out for dinner tonight? (Tối nay bạn muốn ra ngoài ăn tối không?) |
| go back | quay lại, trở về | I need to go back to the office — I forgot my keys. (Tôi cần quay lại văn phòng — tôi quên chìa khóa rồi.) |
| go away | đi đi; rời đi; biến mất | We're going away for the weekend. (Chúng tôi đi nghỉ cuối tuần.) The pain just won't go away. (Cơn đau cứ mãi không biến mất.) |
| go past | đi qua, lướt qua | A red car went past really fast. (Một chiếc xe đỏ phóng qua rất nhanh.) |
| go around | đi vòng quanh; lan truyền (tin tức, bệnh) | We had to go around the roadblock. (Chúng tôi phải đi vòng qua chỗ chắn đường.) There's a rumor going around the office. (Có tin đồn đang lan trong văn phòng.) |
| go in | vào bên trong; mặt trời khuất sau mây | The sun has gone in — it's getting cold. (Mặt trời khuất vào mây rồi — trời đang lạnh dần.) |
2. Tiếp Diễn & Diễn Biến
Nhóm này mô tả các hành động tiếp tục, sự việc xảy ra, hay quá trình kiểm tra và ôn lại — những phrasal verbs cực kỳ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go on | tiếp tục; xảy ra; bật (đèn, máy) | Please go on — I'm listening. (Tiếp tục đi — tôi đang nghe.) What's going on here? (Chuyện gì đang xảy ra vậy?) |
| go ahead | tiến hành; cứ làm đi (cho phép) | The concert will go ahead as planned. (Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra như kế hoạch.) "Can I borrow your pen?" — "Go ahead!" ("Tôi mượn bút được không?" — "Cứ tự nhiên!") |
| go through | trải qua (khó khăn); xem xét kỹ; được thông qua | She went through a very difficult divorce. (Cô ấy đã trải qua một cuộc ly hôn rất khó khăn.) Let's go through the report together. (Hãy cùng xem xét bản báo cáo nhé.) |
| go over | ôn lại; kiểm tra; xem xét | Let's go over the instructions one more time. (Hãy ôn lại hướng dẫn thêm một lần nữa.) |
| go by | trôi qua (thời gian); tuân theo (quy tắc); đi ngang | Time goes by so fast. (Thời gian trôi qua thật nhanh.) We should go by the rules. (Chúng ta nên tuân theo quy tắc.) |
| go along | tiếp tục; tiến triển; đồng ý theo | I'll explain more as we go along. (Tôi sẽ giải thích thêm khi chúng ta tiến hành.) |
Mẹo phân biệt go on và go ahead
Go on thường dùng để nói "tiếp tục làm việc gì đó đang dang dở": "Go on, finish your story." Còn go ahead thường mang nghĩa cho phép ai đó làm gì hoặc một sự kiện được tổ chức như kế hoạch: "Go ahead and start without me."
3. Tắt, Nổ & Thay Đổi Trạng Thái
Đây là nhóm phrasal verbs mô tả sự thay đổi trạng thái — từ tăng giảm, tắt bật, hư hỏng đến nổ tung. Nhóm này đặc biệt hay gặp trong văn nói hàng ngày.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go off | nổ; chuông reo/báo động; thức ăn bị thiu; tắt (điện) | My alarm went off at 6 a.m. (Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6 giờ sáng.) The milk has gone off — don't drink it. (Sữa đã thiu rồi — đừng uống.) |
| go out | tắt (lửa, đèn, điện) | The lights suddenly went out during the storm. (Đèn đột nhiên tắt trong cơn bão.) |
| go down | giảm; lặn (mặt trời); sập (hệ thống, máy chủ) | Prices have gone down this month. (Giá cả đã giảm tháng này.) The website went down for two hours. (Trang web bị sập trong hai tiếng.) |
| go up | tăng lên; bốc cháy; được xây dựng | The temperature is going up every year. (Nhiệt độ đang tăng lên hàng năm.) The barn went up in flames. (Cái chuồng bốc cháy thành lửa.) |
| go wrong | xảy ra sai; gặp vấn đề; hư (thiết bị) | Everything that could go wrong, did. (Mọi thứ có thể sai đều đã sai hết.) |
| go under | chìm xuống; phá sản, sụp đổ (công ty) | The company nearly went under during the recession. (Công ty suýt phá sản trong cuộc suy thoái.) |
Cẩn thận với "go off"
Go off là phrasal verb có nhiều nghĩa nhất và dễ nhầm nhất. Hãy nhớ: khi nói về chuông/báo động thì là "reo/kêu"; khi nói về bom/súng thì là "nổ"; khi nói về thực phẩm thì là "hỏng/thiu"; còn khi nói về đèn điện thì đó là "tắt".
4. Mối Quan Hệ & Quan Điểm
Nhóm này chứa các phrasal verbs liên quan đến sở thích, tình cảm, sự chống đối và việc theo đuổi ai đó hay điều gì đó.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go out with | hẹn hò với ai | She's been going out with him for two years. (Cô ấy đã hẹn hò với anh ấy được hai năm rồi.) |
| go with | đi cùng ai; phù hợp với (màu sắc, thứ gì); chọn | This tie goes with your suit perfectly. (Cái cà vạt này phù hợp với bộ vest của bạn hoàn hảo.) I'll go with the blue one. (Tôi sẽ chọn cái màu xanh.) |
| go against | đi ngược lại, trái với; chống lại | This decision goes against everything we believe in. (Quyết định này đi ngược lại mọi thứ chúng tôi tin tưởng.) |
| go for | thích, chọn; cố giành lấy; áp dụng cho; tấn công | I'll go for the pasta, please. (Tôi chọn món mì ống nhé.) The same rule goes for everyone. (Quy tắc đó áp dụng cho tất cả mọi người.) |
| go after | theo đuổi; rượt đuổi; nhắm vào | The police went after the suspect immediately. (Cảnh sát lập tức truy đuổi nghi phạm.) She decided to go after her dream. (Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.) |
| go without | thiếu, không có, sống mà không cần | I can go without coffee, but not without water. (Tôi có thể sống không cần cà phê, nhưng không thể không có nước.) |
5. Nghiên Cứu, Hành Động & Quyết Định
Nhóm này bao gồm các phrasal verbs liên quan đến việc đào sâu vào vấn đề, thực hiện hành động đến cùng, hay vượt ra ngoài giới hạn.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go into | đi vào ngành; bàn đến chi tiết; nghiên cứu sâu | She went into medicine after university. (Cô ấy vào ngành y sau khi tốt nghiệp đại học.) I don't want to go into the details right now. (Tôi không muốn đi vào chi tiết ngay lúc này.) |
| go about | thực hiện, tiến hành (như thế nào); đi lại bình thường | How do you go about applying for a visa? (Bạn làm như thế nào để xin visa?) Life went about as normal after the incident. (Cuộc sống diễn ra bình thường sau sự cố đó.) |
| go through with | thực hiện đến cùng (dù khó khăn hay do dự) | I can't believe he actually went through with the plan. (Tôi không tin anh ấy thực sự đã thực hiện kế hoạch đó đến cùng.) |
| go beyond | vượt ra ngoài, vượt quá (giới hạn, mong đợi) | His dedication goes beyond what is required. (Sự cống hiến của anh ấy vượt quá những gì được yêu cầu.) |
| go in for | thích, hứng thú với; dự thi, tham gia | She goes in for outdoor activities. (Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời.) He's going in for the national competition. (Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi quốc gia.) |
| go along with | đồng ý theo, ủng hộ (ý kiến của người khác) | I don't fully agree, but I'll go along with the majority. (Tôi không hoàn toàn đồng ý, nhưng tôi sẽ theo đa số.) |
Ví dụ thực tế: "go through" và "go through with"
Hai cụm này trông giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn:
- Go through = trải qua một trải nghiệm: "She went through a lot."
- Go through with = thực hiện điều gì đến cùng: "She went through with the surgery."
Tổng Hợp: 30 Phrasal Verbs Với "Go"
Dưới đây là bảng tổng hợp toàn bộ 30 phrasal verbs với "go" để bạn dễ ôn tập:
| Phrasal Verb | Nghĩa chính | Phrasal Verb | Nghĩa chính |
|---|---|---|---|
| go out | ra ngoài; tắt | go on | tiếp tục; xảy ra |
| go back | quay lại | go ahead | tiến hành; cho phép |
| go away | rời đi; biến mất | go through | trải qua; xem xét |
| go past | đi qua | go over | ôn lại; kiểm tra |
| go around | đi vòng; lan truyền | go by | trôi qua; tuân theo |
| go in | vào bên trong | go along | tiếp tục; tiến triển |
| go off | nổ; reo; thiu | go out with | hẹn hò với |
| go down | giảm; sập | go with | phù hợp; chọn |
| go up | tăng; bốc cháy | go against | đi ngược lại |
| go wrong | xảy ra sai | go for | chọn; thích; áp dụng |
| go under | phá sản; chìm | go after | theo đuổi; rượt đuổi |
| go into | đi vào ngành; bàn chi tiết | go without | thiếu; không cần |
| go about | thực hiện; đi lại | go through with | thực hiện đến cùng |
| go beyond | vượt quá giới hạn | go in for | thích; dự thi |
| go along with | đồng ý theo |
Bí quyết học phrasal verbs hiệu quả
Thay vì học thuộc lòng từng cụm, hãy học theo ngữ cảnh. Mỗi ngày chọn 2–3 phrasal verbs và tạo câu ví dụ về cuộc sống hàng ngày của bạn. Ví dụ: "My alarm went off at 7.", "Prices went up again.", "I went through a tough week." — học như vậy sẽ nhớ nhanh và lâu hơn nhiều!