30 Phrasal Verbs Với "Come" Phổ Biến Nhất
"Come" nghĩa đơn giản là "đến, tới" — nhưng khi kết hợp với giới từ hay trạng từ, nó tạo ra hàng chục phrasal verbs cực kỳ thông dụng với những nghĩa phong phú và bất ngờ. Đây là 30 cụm động từ với "come" mà bạn sẽ gặp hàng ngày trong giao tiếp, phim ảnh và sách báo tiếng Anh.
Lưu ý về "come"
Nhiều phrasal verbs với "come" có hơn một nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, come out có thể là "ra ngoài", "được phát hành" hoặc "công khai về giới tính". Luôn để ý ngữ cảnh để hiểu đúng nhé!
1. Di Chuyển & Thăm Viếng
Nhóm này gồm các phrasal verbs mô tả hành động di chuyển đến một nơi nào đó — bước vào, ra ngoài, quay lại, ghé thăm và đi cùng.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come in | vào, bước vào | Please come in and take a seat. (Mời vào ngồi.) |
| come out | ra ngoài; xuất hiện | The sun came out after the rain. (Mặt trời ló ra sau cơn mưa.) |
| come back | quay trở lại | She came back from London last night. (Cô ấy đã quay về từ London tối qua.) |
| come over | đến thăm nhà ai; ập đến (cảm xúc) | Why don't you come over for dinner tonight? (Tối nay bạn qua nhà mình ăn tối nhé?) A wave of sadness came over her. (Một làn sóng buồn bã ập đến với cô ấy.) |
| come along | đi cùng; tiến triển, phát triển | You're welcome to come along if you want. (Bạn có thể đi cùng nếu muốn.) How is your project coming along? (Dự án của bạn đang tiến triển thế nào?) |
| come on | nhanh lên!; bắt đầu hoạt động; tiến bộ | Come on! We're going to be late. (Nhanh lên! Chúng ta sắp trễ rồi.) The heating comes on at 7 a.m. (Lò sưởi tự bật lúc 7 giờ sáng.) |
2. Sự Kiện & Tình Huống
Nhóm này mô tả cách các sự việc xảy ra — một kế hoạch thành công, một thông tin được phát hành, một thứ gì đó bị rơi ra, hay một tình huống bất ngờ xuất hiện.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come about | xảy ra, xảy đến (như thế nào) | How did this situation come about? (Tình huống này xảy ra như thế nào vậy?) |
| come up | xuất hiện bất ngờ (vấn đề, chủ đề) | Something urgent came up at work, so I can't make it. (Có việc gấp ở công ty nên tôi không đến được.) |
| come out | phát hành, ra mắt (phim, sách, sản phẩm) | Her new album comes out next Friday. (Album mới của cô ấy ra mắt vào thứ Sáu tới.) |
| come off | rơi ra, bong ra; diễn ra thành công | The button came off my shirt. (Cái nút trên áo tôi bị bung ra.) Did the plan come off? (Kế hoạch có thành công không?) |
| come through | vượt qua khó khăn; nhận được (tin tức, tài liệu) | We came through the crisis stronger than before. (Chúng tôi vượt qua khủng hoảng và trở nên mạnh mẽ hơn.) Your visa approval has come through. (Hồ sơ xét duyệt visa của bạn đã về rồi.) |
| come down | hạ xuống, giảm (giá cả, nhiệt độ); đổ sập | Prices have finally come down after months of inflation. (Giá cả cuối cùng đã giảm sau nhiều tháng lạm phát.) |
Mẹo phân biệt come up và come about
Come up thường dùng cho vấn đề/sự kiện đột ngột xuất hiện trong cuộc sống: "Something came up." (Có việc đột xuất.) Còn come about thường dùng khi hỏi về quá trình dẫn đến một tình huống: "How did this come about?" (Chuyện này xảy ra như thế nào?)
3. Tình Cờ & Bất Ngờ
Các phrasal verbs trong nhóm này nói về việc tình cờ gặp, đối mặt với trở ngại, hay những điều không mong đợi xảy đến.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come across | tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy | I came across some old photos while cleaning. (Tôi tình cờ tìm thấy vài tấm ảnh cũ khi đang dọn nhà.) |
| come across as | tạo ấn tượng như, có vẻ như | She comes across as very confident in interviews. (Cô ấy tạo ấn tượng rất tự tin trong các buổi phỏng vấn.) |
| come around | ghé lại; hồi tỉnh; thay đổi ý kiến, đồng ý dần | Why don't you come around for coffee sometime? (Thỉnh thoảng ghé qua uống cà phê đi!) She eventually came around to my point of view. (Cuối cùng cô ấy cũng đồng ý với quan điểm của tôi.) |
| come up against | gặp phải, đối mặt với (trở ngại, khó khăn) | We came up against several unexpected problems. (Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề không lường trước được.) |
| come down with | bị mắc (bệnh) | I think I'm coming down with a cold. (Tôi nghĩ mình đang bị cảm lạnh.) |
| come apart | vỡ ra, tan rã, bị hỏng | The old book came apart in my hands. (Cuốn sách cũ tan ra trong tay tôi.) Their relationship started to come apart. (Mối quan hệ của họ bắt đầu tan vỡ.) |
4. Kết Quả & Phát Triển
Nhóm này nói về các kết quả, tổng số, hay sự phát triển dẫn đến một điều gì đó — nghĩ ra ý tưởng, thừa kế tài sản, hay một bí mật được phơi bày.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come to | lên đến tổng cộng (số tiền); hồi tỉnh | The total bill comes to $85. (Tổng hóa đơn lên đến 85 đô.) She came to after a few minutes. (Cô ấy hồi tỉnh sau vài phút.) |
| come up with | nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp) | Can you come up with a better solution? (Bạn có thể nghĩ ra giải pháp tốt hơn không?) |
| come into | thừa kế (tiền, tài sản); bước vào giai đoạn mới | She came into a large sum of money after her uncle passed away. (Cô ấy được thừa kế một khoản tiền lớn sau khi chú mất.) |
| come down to | mấu chốt là, tóm lại là, phụ thuộc vào | It all comes down to how much effort you put in. (Tất cả đều phụ thuộc vào mức độ bạn nỗ lực.) |
| come out of | thoát ra (khỏi khó khăn); xuất phát từ | Good things can come out of difficult situations. (Điều tốt đẹp có thể xuất phát từ những tình huống khó khăn.) |
| come to light | được phát hiện, bị lộ ra (thông tin, sự thật) | New evidence came to light during the investigation. (Bằng chứng mới đã được phát hiện trong quá trình điều tra.) |
Mẹo nhớ "come up with"
Come up with là một trong những phrasal verbs quan trọng nhất trong tiếng Anh học thuật và công việc. Bạn có thể thay thế cho "think of" hay "produce/create": "She came up with a brilliant idea." (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
5. Thái Độ, Cảm Xúc & Giao Tiếp
Nhóm cuối này gồm các phrasal verbs diễn tả thái độ, hành động thú nhận, lên tiếng, chấp nhận thực tế và đã tiến bộ ra sao trong cuộc sống.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come clean | thú nhận sự thật (về điều đã che giấu) | He finally came clean about what really happened. (Anh ấy cuối cùng đã thú nhận về những gì thực sự xảy ra.) |
| come forward | đứng ra, tự nguyện lên tiếng (cung cấp thông tin) | Witnesses are urged to come forward with information. (Nhân chứng được khuyến khích đứng ra cung cấp thông tin.) |
| come between | chen vào giữa, làm rạn nứt (mối quan hệ) | Don't let money come between you and your friends. (Đừng để tiền bạc làm rạn nứt tình bạn của bạn.) |
| come out with | thốt ra (điều bất ngờ, vô lý); tung ra (sản phẩm) | He came out with the strangest comment at the meeting. (Anh ấy thốt ra bình luận kỳ lạ nhất trong cuộc họp.) The company came out with a new model last year. (Công ty tung ra mẫu mới năm ngoái.) |
| come to terms with | chấp nhận, hòa giải với (thực tế khó khăn) | It took her years to come to terms with the loss. (Cô ấy mất nhiều năm để chấp nhận mất mát đó.) |
| come a long way | đã tiến bộ rất nhiều, đi được một chặng đường dài | You've come a long way since you first started learning English. (Bạn đã tiến bộ rất nhiều kể từ khi bắt đầu học tiếng Anh.) |
Tổng Kết: 30 Phrasal Verbs Với "Come"
Dưới đây là bảng tóm tắt toàn bộ 30 phrasal verbs để bạn ôn lại nhanh:
| # | Phrasal Verb | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| 1 | come in | vào, bước vào |
| 2 | come out | ra ngoài; phát hành; xuất hiện |
| 3 | come back | quay trở lại |
| 4 | come over | đến thăm nhà; ập đến (cảm xúc) |
| 5 | come along | đi cùng; tiến triển |
| 6 | come on | nhanh lên; bắt đầu hoạt động |
| 7 | come about | xảy ra (như thế nào) |
| 8 | come up | xuất hiện bất ngờ (vấn đề) |
| 9 | come off | rơi ra; diễn ra thành công |
| 10 | come through | vượt qua; nhận được |
| 11 | come down | hạ xuống, giảm |
| 12 | come across | tình cờ gặp, tìm thấy |
| 13 | come across as | tạo ấn tượng như |
| 14 | come around | ghé lại; hồi tỉnh; đổi ý |
| 15 | come up against | gặp phải, đối mặt với |
| 16 | come down with | bị mắc bệnh |
| 17 | come apart | vỡ ra, tan rã |
| 18 | come to | lên đến tổng cộng; hồi tỉnh |
| 19 | come up with | nghĩ ra, đưa ra ý tưởng |
| 20 | come into | thừa kế; bước vào giai đoạn mới |
| 21 | come down to | mấu chốt là, tóm lại là |
| 22 | come out of | thoát ra; xuất phát từ |
| 23 | come to light | được phát hiện, bị lộ ra |
| 24 | come clean | thú nhận sự thật |
| 25 | come forward | đứng ra, tự nguyện lên tiếng |
| 26 | come between | chen vào, làm rạn nứt quan hệ |
| 27 | come out with | thốt ra; tung ra (sản phẩm) |
| 28 | come to terms with | chấp nhận thực tế khó khăn |
| 29 | come a long way | đã tiến bộ rất nhiều |
| 30 | come on | tiến lên; khích lệ ai đó |
Cách học phrasal verbs hiệu quả
Đừng cố học thuộc lòng tất cả cùng một lúc. Hãy chọn 5–6 phrasal verbs mỗi ngày, tạo câu ví dụ của riêng bạn, và luyện dùng trong văn nói, văn viết. Học theo ngữ cảnh và theo nhóm chủ đề sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều.
Xem thêm các bài về Phrasal Verbs
Bạn có thể ôn luyện thêm với các bài 50 Phrasal Verbs với "Get", 50 Phrasal Verbs với "Take", 30 Phrasal Verbs với "Put" và 30 Phrasal Verbs với "Look" trên LearnMyWords.com.
Lỗi thường gặp
Người học hay nhầm come to (lên đến, tổng cộng là) với come up to (tiến đến gần ai). Ví dụ: "The bill comes to $50" (Hóa đơn tổng cộng 50 đô) khác với "He came up to me" (Anh ấy bước đến gần tôi). Hãy chú ý sự khác biệt này nhé!