25 Phrasal Verbs Với "Turn" Đa Nghĩa
"Turn" là một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hay trạng từ, "turn" tạo ra hàng chục phrasal verbs với nghĩa phong phú — từ bật/tắt thiết bị, từ chối lời mời, hóa ra kết quả đến quay lưng chống lại ai đó. Đây là 25 cụm động từ với "turn" thông dụng nhất mà bạn cần nắm vững.
Lưu ý về "turn on", "turn off", "turn up", "turn down"
Nhiều phrasal verbs với "turn" có từ 2 đến 3 nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh. Ví dụ, turn on có thể là "bật đèn", "hấp dẫn ai đó" hay "bất ngờ tấn công". Còn turn down vừa là "vặn nhỏ âm thanh" lại vừa là "từ chối". Luôn đọc kỹ ngữ cảnh để không nhầm nghĩa nhé!
1. Điều Khiển Thiết Bị & Phản Ứng Cảm Xúc
Nhóm này gồm các phrasal verbs dùng để bật/tắt thiết bị, điều chỉnh âm lượng và diễn tả phản ứng cảm xúc — thích thú hoặc khó chịu với điều gì đó.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn on | bật (đèn, máy móc, TV...) | Can you turn on the lights? It's dark in here. (Bạn có thể bật đèn lên không? Ở đây tối quá.) Turn on your laptop and check the email. (Bật laptop lên và kiểm tra email đi.) |
| turn off | tắt (đèn, máy móc, TV...) | Please turn off the TV before you go to bed. (Làm ơn tắt TV trước khi đi ngủ.) Don't forget to turn off the air conditioner. (Đừng quên tắt điều hòa nhé.) |
| turn on (sb) | làm ai hứng thú, hấp dẫn, kích thích | What really turns him on is working with creative people. (Điều thực sự làm anh ấy hứng thú là làm việc với những người sáng tạo.) Jazz music turns her on. (Nhạc jazz làm cô ấy say mê.) |
| turn off (sb) | làm ai mất hứng thú, khó chịu, ghê tởm | His rude attitude really turns me off. (Thái độ thô lỗ của anh ta thật sự làm tôi khó chịu.) The smell of that food turns off most people. (Mùi của món ăn đó làm hầu hết mọi người mất khẩu vị.) |
| turn up | vặn to lên, tăng âm lượng / nhiệt độ | Turn up the volume — I can't hear the music. (Vặn to lên — tôi không nghe thấy nhạc.) Can you turn up the heating a bit? (Bạn có thể tăng nhiệt lò sưởi lên một chút không?) |
| turn down | vặn nhỏ lại, giảm âm lượng / nhiệt độ | Could you turn down the radio? It's too loud. (Bạn có thể vặn nhỏ đài không? To quá rồi.) Turn down the oven — the cake is nearly done. (Giảm nhiệt lò xuống — bánh sắp chín rồi.) |
Mẹo phân biệt "turn on/off" (thiết bị) và "turn on/off" (cảm xúc)
Khi "turn on/off" dùng với thiết bị, tân ngữ (object) là đồ vật: turn on the TV. Khi dùng với cảm xúc, tân ngữ là người: turn on/off someone. Hai nghĩa này không bao giờ bị nhầm nếu bạn nhìn vào tân ngữ.
2. Từ Chối & Đổi Hướng
Nhóm này gồm các phrasal verbs dùng để từ chối lời đề nghị, không cho ai vào, hoặc đổi hướng di chuyển.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn down | từ chối (lời mời, đề nghị, ứng viên) | She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc.) He asked her to dance but she turned him down. (Anh ấy mời cô ấy khiêu vũ nhưng bị từ chối.) |
| turn away | từ chối không cho vào; quay mặt/người đi chỗ khác | The hotel was full and had to turn away guests. (Khách sạn đã hết phòng và phải từ chối khách.) She turned away in disgust. (Cô ấy quay mặt đi vì ghê tởm.) |
| turn back | quay đầu lại; không tiếp tục đi nữa | The storm forced us to turn back. (Bão buộc chúng tôi phải quay đầu lại.) We're halfway there — there's no turning back now. (Chúng ta đã đi được nửa đường rồi — không thể quay lại nữa.) |
| turn off | rẽ ra khỏi đường chính; xắn lên (tay áo, ống quần) | Turn off at the next junction. (Rẽ ra ở ngã tư tiếp theo.) She turned up her sleeves before washing. (Cô ấy xắn tay áo lên trước khi rửa tay.) |
3. Xuất Hiện & Được Tìm Thấy
Nhóm này diễn tả việc ai đó xuất hiện bất ngờ, thứ gì đó được tìm thấy, hoặc mọi người tụ tập đông đảo cho một sự kiện.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn up | xuất hiện đột ngột, đến mà không báo trước | He just turned up at the party without an invitation. (Anh ta cứ thế xuất hiện ở buổi tiệc mà không có lời mời.) Don't worry — she'll turn up eventually. (Đừng lo — cô ấy sẽ xuất hiện thôi.) |
| turn up | được tìm thấy sau khi thất lạc | My missing keys turned up behind the sofa. (Chìa khóa tôi mất đã được tìm thấy sau ghế sofa.) The stolen painting finally turned up in France. (Bức tranh bị đánh cắp cuối cùng đã được tìm thấy ở Pháp.) |
| turn out | xuất hiện đông đảo, tham gia (một sự kiện) | Thousands of fans turned out for the concert. (Hàng nghìn người hâm mộ đã đến tham dự buổi hòa nhạc.) A huge crowd turned out to welcome the president. (Một đám đông lớn đã tụ tập để chào đón tổng thống.) |
Phân biệt "turn up" (xuất hiện) và "turn up" (được tìm thấy)
Cả hai đều diễn tả sự "xuất hiện" nhưng chủ thể khác nhau. Khi người xuất hiện: "He turned up late." Khi đồ vật được tìm thấy: "My wallet turned up." Điểm chung là cả hai đều mang nghĩa bất ngờ — không ai biết trước khi nào hay ở đâu.
4. Kết Quả & Biến Thành
Nhóm này diễn tả kết quả bất ngờ, sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc sự cải thiện đáng kể trong tình huống.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn out (to be) | hóa ra là, kết quả là (thường bất ngờ) | The movie turned out to be better than expected. (Bộ phim hóa ra hay hơn tôi nghĩ.) Everything turned out fine in the end. (Cuối cùng mọi thứ đều ổn.) |
| turn out | sản xuất ra, cho ra (một số lượng lớn) | The factory turns out 500 cars a day. (Nhà máy sản xuất 500 xe một ngày.) The school turns out excellent engineers every year. (Trường đó cho ra trường những kỹ sư giỏi mỗi năm.) |
| turn into | biến thành, trở thành (thứ gì đó khác hoàn toàn) | The caterpillar turns into a butterfly. (Con sâu biến thành con bướm.) A small argument turned into a big fight. (Một cuộc tranh luận nhỏ biến thành một trận cãi vã lớn.) |
| turn around | xoay chuyển tình hình; cải thiện hẳn (từ xấu sang tốt) | The new CEO turned the company around. (Vị CEO mới đã xoay chuyển tình thế của công ty.) The team managed to turn things around in the second half. (Đội đã xoay chuyển được tình thế trong hiệp hai.) |
5. Giao Nộp & Chuyển Giao
Nhóm này gồm các phrasal verbs liên quan đến việc nộp lại, giao cho người khác, tố cáo, hoặc lật qua (trang sách, vật thể).
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn in | nộp lại (bài tập, báo cáo, thiết bị) | Please turn in your assignments by Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.) He turned in his badge when he resigned. (Anh ấy đã trả lại thẻ nhân viên khi từ chức.) |
| turn in (sb) | tố cáo ai đó với cảnh sát; giao nộp tội phạm | His own sister turned him in to the police. (Chính em gái anh ta đã tố cáo anh ta với cảnh sát.) The fugitive turned himself in after a week. (Tên trốn truy nã đã ra đầu thú sau một tuần.) |
| turn in | đi ngủ, vào giường nghỉ (informal) | I'm exhausted — I'm going to turn in early tonight. (Tôi mệt lắm rồi — tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.) It's midnight — time to turn in. (Nửa đêm rồi — đến giờ đi ngủ thôi.) |
| turn over | lật úp, lật qua (trang sách, vật thể); giao lại cho ai | Turn over the page to see the answer. (Lật trang để xem đáp án.) The police asked him to turn over all the documents. (Cảnh sát yêu cầu anh ta giao nộp tất cả tài liệu.) |
| turn over a new leaf | thay đổi bản thân hoàn toàn, làm lại từ đầu | After leaving prison, he decided to turn over a new leaf. (Sau khi ra tù, anh ấy quyết định thay đổi bản thân hoàn toàn.) I'm going to turn over a new leaf this year and eat healthier. (Năm nay tôi sẽ thay đổi và ăn uống lành mạnh hơn.) |
Cẩn thận với "turn in" — ba nghĩa rất khác nhau
Turn in có ba nghĩa hoàn toàn khác nhau dựa vào ngữ cảnh:
— Nộp bài: "Turn in your homework."
— Tố cáo: "She turned in her partner to the police."
— Đi ngủ: "I'm turning in early."
Nhớ đọc kỹ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa!
6. Chống Lại, Tấn Công & Cầu Viện
Nhóm cuối này gồm các phrasal verbs diễn tả sự thay đổi trong mối quan hệ — từ đồng minh thành đối lập, nhờ đến ai đó khi khó khăn, hoặc phản ứng dữ dội bất ngờ.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn against | quay lưng lại, trở nên chống đối ai/điều gì | The people turned against the corrupt government. (Người dân quay lưng chống lại chính phủ tham nhũng.) His closest friends turned against him. (Những người bạn thân nhất của anh ấy đã quay lưng lại với anh ấy.) |
| turn on (sb) | bất ngờ tấn công hoặc phản ứng dữ dội với ai đó | The dog suddenly turned on its owner. (Con chó bất ngờ tấn công chủ của nó.) She turned on him and accused him of lying. (Cô ấy quay lại tấn công anh ta và buộc tội anh ta nói dối.) |
| turn to | nhờ đến, cầu viện ai khi gặp khó khăn | When things get tough, she always turns to her mother. (Khi gặp khó khăn, cô ấy luôn nhờ đến mẹ.) I didn't know who to turn to for help. (Tôi không biết nhờ ai giúp đỡ.) |
| turn to | chuyển sang (trang sách, kênh TV, chủ đề khác) | Turn to page 45 in your textbook. (Mở sang trang 45 trong sách giáo khoa của bạn.) Let's turn to the next topic. (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.) |
| turn over (in mind) | suy nghĩ kỹ, cân nhắc từng khía cạnh | She kept turning over the problem in her mind. (Cô ấy cứ suy nghĩ mãi về vấn đề đó.) I've been turning over your proposal all week. (Tôi đã cân nhắc đề xuất của bạn cả tuần nay.) |
Tóm Tắt: 25 Phrasal Verbs Với "Turn"
Dưới đây là bảng tóm tắt nhanh tất cả 25 phrasal verbs với "turn" theo từng nhóm chủ đề:
Thiết Bị & Cảm Xúc
Từ Chối & Đổi Hướng
Xuất Hiện & Kết Quả
Giao Nộp & Quan Hệ
Bí quyết học phrasal verbs hiệu quả
Đừng học phrasal verbs theo danh sách dài — hãy học theo nhóm chủ đề và ghi nhớ qua ví dụ. Khi gặp "turn" trong câu, hãy chú ý giới từ/trạng từ đi kèm (on, off, up, down, out, in, over...) và ngữ cảnh xung quanh để đoán đúng nghĩa. Thực hành mỗi ngày bằng cách tự đặt câu với 2-3 phrasal verbs mới là cách nhớ lâu nhất!