20 Phrasal Verbs Với "Break" Kèm Ví Dụ
"Break" không chỉ đơn giản là "vỡ" hay "gãy". Khi kết hợp với giới từ và trạng từ, "break" tạo ra hàng chục phrasal verbs với nghĩa hoàn toàn khác nhau — từ chia tay, bùng phát dịch bệnh, đột nhập, hòa vốn đến đạt được đột phá. Dưới đây là 20 cụm động từ với "break" thông dụng nhất bạn cần nắm vững.
Lưu ý về "break down" — một phrasal verb, nhiều nghĩa
Nhiều phrasal verbs với "break" có từ 2 đến 3 nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh. Ví dụ, break down có thể là "xe hỏng giữa đường", "òa khóc không kiềm được" hoặc "phân tích số liệu thành từng phần nhỏ". Luôn đọc kỹ ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhé!
1. Hỏng Hóc, Vỡ Tan & Phân Tích
Nhóm này gồm các phrasal verbs liên quan đến việc vật thể hoặc hệ thống ngừng hoạt động, tan vỡ về mặt vật lý hoặc tình cảm, và phân tích thông tin thành các phần nhỏ hơn.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| break down | hỏng hóc, ngừng hoạt động (xe, máy móc) | My car broke down on the highway this morning. (Xe tôi hỏng giữa đường cao tốc sáng nay.) The printer broke down right before the presentation. (Máy in hỏng ngay trước khi thuyết trình.) |
| break down | mất kiểm soát cảm xúc, òa khóc | She broke down in tears when she heard the news. (Cô ấy òa khóc khi nghe tin đó.) He tried to stay calm, but eventually broke down. (Anh ấy cố giữ bình tĩnh nhưng cuối cùng vẫn không kìm được cảm xúc.) |
| break down | phân tích, chia nhỏ thành từng phần | Can you break down the costs for me? (Bạn có thể phân tích chi tiết các khoản chi phí cho tôi không?) Let's break down the problem into smaller steps. (Hãy chia nhỏ vấn đề thành từng bước nhỏ.) |
| break apart | vỡ ra thành từng mảnh / tan vỡ (mối quan hệ) | The ship broke apart after hitting the rocks. (Con tàu vỡ ra thành từng mảnh sau khi va vào đá.) Their friendship broke apart after the argument. (Tình bạn của họ tan vỡ sau trận cãi nhau đó.) |
Mẹo phân biệt 3 nghĩa của "break down"
Chủ ngữ (subject) sẽ cho bạn biết nghĩa nào đang được dùng: Xe / máy móc → hỏng hóc; Người → mất kiểm soát cảm xúc; Dữ liệu / vấn đề → phân tích, chia nhỏ.
2. Chia Tay & Kết Thúc
Nhóm này mô tả việc chấm dứt các mối quan hệ, cuộc họp, hoặc truyền thống — dù là nhẹ nhàng hay đột ngột.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| break up | chia tay (người yêu) | They broke up after three years together. (Họ chia tay sau ba năm bên nhau.) Did you hear? Tom and Lisa broke up last week. (Bạn có nghe không? Tom và Lisa đã chia tay tuần trước.) |
| break up | giải tán, kết thúc (cuộc họp, buổi học, nhóm nhạc) | The band broke up in 2010 after 15 years. (Ban nhạc giải tán năm 2010 sau 15 năm.) The meeting broke up at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.) |
| break off | chấm dứt đột ngột (đính hôn, cuộc trò chuyện, thỏa thuận) | She broke off the engagement unexpectedly. (Cô ấy đột ngột hủy hôn.) The negotiations broke off without an agreement. (Các cuộc đàm phán kết thúc mà không đạt được thỏa thuận.) |
| break with | cắt đứt, từ bỏ (truyền thống, thói quen cũ, quá khứ) | She decided to break with family tradition and study art. (Cô ấy quyết định phá vỡ truyền thống gia đình và học nghệ thuật.) It's time to break with the past and move forward. (Đã đến lúc cắt đứt với quá khứ và tiến về phía trước.) |
3. Bùng Phát & Trốn Thoát
"Break out" là một phrasal verb đặc biệt linh hoạt — có thể dùng cho dịch bệnh, chiến tranh, đám cháy, và cả việc vượt ngục hay nổi mẩn đỏ bất ngờ.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| break out | bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh, hỏa hoạn, bạo loạn) | A fire broke out in the warehouse last night. (Một đám cháy bùng phát ở kho hàng tối qua.) War broke out between the two countries. (Chiến tranh bùng nổ giữa hai nước.) |
| break out | vượt ngục, trốn thoát khỏi nơi giam giữ | Three prisoners broke out of jail last night. (Ba tù nhân vượt ngục tối qua.) How did they manage to break out? (Họ đã làm thế nào để trốn thoát?) |
| break out in | nổi lên bất ngờ (mẩn đỏ, mồ hôi, vết phồng rộp) | He broke out in a cold sweat when he saw the exam paper. (Anh ấy toát mồ hôi lạnh khi nhìn thấy đề thi.) She broke out in a rash after eating shellfish. (Cô ấy nổi mẩn đỏ sau khi ăn hải sản có vỏ.) |
| break free / break loose | thoát khỏi ràng buộc, kiểm soát, hay áp bức | She finally broke free from a toxic relationship. (Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi một mối quan hệ độc hại.) The dog broke loose and ran into the street. (Con chó tuột xích và chạy ra đường.) |
Phân biệt "break out" và "break out in"
Break out (không có "in") dùng cho sự kiện lớn: chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh, bạo loạn. Break out in (có "in") dùng cho những gì xuất hiện trên cơ thể: mồ hôi, mẩn đỏ, vết phồng rộp.
4. Xâm Nhập & Bước Vào
Nhóm này gồm các phrasal verbs diễn tả việc vào một nơi nào đó (thường là trái phép), hoặc bắt đầu một điều gì đó một cách đột ngột và bất ngờ.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| break in | đột nhập (vào nhà, cửa hàng) | Someone broke in while we were on holiday. (Có người đột nhập vào nhà trong khi chúng tôi đi nghỉ.) The police confirmed that thieves had broken in. (Cảnh sát xác nhận bọn trộm đã đột nhập vào.) |
| break in | làm cho quen dần (giày mới, nhân viên mới) | I need to break in these new boots before the hike. (Tôi cần mang quen đôi bốt mới này trước khi leo núi.) It takes time to break in a new employee. (Cần thời gian để một nhân viên mới quen với công việc.) |
| break into | đột nhập vào (nơi cụ thể) / xâm nhập vào (thị trường, ngành) | Burglars broke into the museum and stole two paintings. (Bọn trộm đột nhập vào bảo tàng và lấy trộm hai bức tranh.) It's hard to break into the entertainment industry. (Rất khó để chen chân vào ngành giải trí.) |
| break into | bắt đầu đột ngột (cười, hát, chạy, khóc) | She broke into laughter when she heard the joke. (Cô ấy bật cười khi nghe câu chuyện cười đó.) He broke into a run when he saw the bus leaving. (Anh ấy bắt đầu chạy khi thấy xe buýt sắp đi.) |
| break open | phá vỡ, cạy mở (két sắt, hộp, cửa khóa) | Firefighters had to break open the door to rescue the family. (Lính cứu hỏa phải phá cửa để cứu gia đình bên trong.) The safe was broken open and emptied. (Két sắt bị phá mở và lấy sạch đồ bên trong.) |
Phân biệt "break in" và "break into"
Break in không cần tân ngữ trực tiếp: Someone broke in. (Có người đột nhập.)
Break into cần tân ngữ (nơi chốn) ngay sau: They broke into the shop. (Họ đột nhập vào cửa hàng.)
5. Tiến Bộ, Tự Do & Kinh Doanh
Nhóm cuối này gồm các phrasal verbs thường dùng trong văn phong trang trọng hơn — nói về việc đạt được đột phá, tách ra độc lập, và hòa vốn trong kinh doanh.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| break through | đạt được đột phá, vượt qua rào cản | Scientists finally broke through and found a cure. (Các nhà khoa học cuối cùng đã đạt được đột phá và tìm ra phương thuốc chữa trị.) She broke through the language barrier after six months. (Cô ấy vượt qua rào cản ngôn ngữ sau sáu tháng.) |
| break away | tách ra, rời bỏ (nhóm, tổ chức, thói quen) | Several members broke away and formed a new party. (Một số thành viên tách ra và thành lập đảng mới.) The cyclist broke away from the pack in the final lap. (Tay đua tách khỏi đoàn ở vòng đua cuối.) |
| break even | hòa vốn (không lãi, không lỗ) | We didn't make a profit, but at least we broke even. (Chúng tôi không có lãi, nhưng ít nhất cũng hòa vốn.) The company expects to break even by the end of the year. (Công ty kỳ vọng sẽ hòa vốn vào cuối năm.) |
Tổng Kết: 20 Phrasal Verbs Với "Break"
| # | Phrasal Verb | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| 1 | break down | hỏng hóc (máy móc, xe) |
| 2 | break down | mất kiểm soát cảm xúc, khóc |
| 3 | break down | phân tích, chia nhỏ thành từng phần |
| 4 | break apart | vỡ ra từng mảnh / tan vỡ |
| 5 | break up | chia tay (người yêu) |
| 6 | break up | giải tán, kết thúc (cuộc họp, nhóm nhạc) |
| 7 | break off | chấm dứt đột ngột (đính hôn, đàm phán) |
| 8 | break with | cắt đứt, từ bỏ (truyền thống, quá khứ) |
| 9 | break out | bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh, hỏa hoạn) |
| 10 | break out | vượt ngục, trốn thoát |
| 11 | break out in | nổi lên (mẩn đỏ, mồ hôi) |
| 12 | break free / break loose | thoát khỏi ràng buộc, kiểm soát |
| 13 | break in | đột nhập |
| 14 | break in | làm quen dần (giày mới, công việc mới) |
| 15 | break into | đột nhập vào nơi cụ thể / xâm nhập thị trường |
| 16 | break into | bắt đầu đột ngột (cười, hát, chạy) |
| 17 | break open | phá vỡ, cạy mở (két sắt, cửa) |
| 18 | break through | đạt đột phá, vượt qua rào cản |
| 19 | break away | tách ra, rời bỏ nhóm |
| 20 | break even | hòa vốn |
Lời khuyên học phrasal verbs hiệu quả
Thay vì học thuộc lòng từng định nghĩa, hãy học trong ngữ cảnh. Mỗi khi gặp phrasal verbs với "break" trong phim, sách hay bài hát, hãy chú ý đến chủ ngữ và tân ngữ xung quanh — đó là chìa khóa để phân biệt các nghĩa khác nhau.