20 Phrasal Verbs Trong Công Việc Văn Phòng
Làm việc trong môi trường công sở tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên nghe những cụm từ như follow up, wrap up, hay take on. Đây là các phrasal verbs văn phòng — những cụm động từ không thể thiếu trong email, cuộc họp và giao tiếp hằng ngày tại nơi làm việc. Bài viết này tổng hợp 20 phrasal verbs thông dụng nhất, chia thành 4 nhóm theo chủ đề để dễ học và nhớ lâu.
Tại sao phrasal verbs văn phòng quan trọng?
Người bản ngữ dùng phrasal verbs rất tự nhiên trong môi trường công việc. Nếu bạn không quen với những cụm từ này, bạn có thể bị lạc trong các cuộc họp hoặc hiểu sai email từ đồng nghiệp. Nắm vững 20 phrasal verbs dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi làm việc bằng tiếng Anh.
1. Giao Tiếp & Liên Lạc
Nhóm này gồm các phrasal verbs dùng khi bạn cần liên hệ, phản hồi, hoặc trao đổi thông tin với đồng nghiệp và khách hàng.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| follow up | theo dõi tiến độ, liên hệ lại để kiểm tra | I'll follow up with the client tomorrow. (Tôi sẽ liên hệ lại với khách hàng vào ngày mai.) Don't forget to follow up on the proposal we sent last week. (Đừng quên theo dõi bản đề xuất chúng ta đã gửi tuần trước.) |
| get back to | liên hệ lại, trả lời sau | I'll get back to you by end of day. (Tôi sẽ trả lời bạn trước cuối ngày làm việc.) Can you get back to me with the figures? (Bạn có thể phản hồi lại cho tôi với các con số không?) |
| reach out | liên hệ, chủ động tiếp cận ai đó | Please reach out to the IT team if you have any issues. (Hãy liên hệ với bộ phận IT nếu bạn gặp sự cố.) She reached out to several vendors for quotes. (Cô ấy đã liên hệ với nhiều nhà cung cấp để lấy báo giá.) |
| bring up | đề cập, nêu lên vấn đề trong cuộc trò chuyện | He brought up the budget issue during the meeting. (Anh ấy đã đề cập vấn đề ngân sách trong cuộc họp.) I'll bring it up with the manager this afternoon. (Tôi sẽ nêu vấn đề này với quản lý vào chiều nay.) |
| look into | điều tra, xem xét, tìm hiểu vấn đề | I'll look into the issue and let you know. (Tôi sẽ xem xét vấn đề và thông báo cho bạn.) Can someone look into why the system crashed? (Ai đó có thể điều tra xem tại sao hệ thống bị sập không?) |
Mẹo dùng trong email
Ba cụm follow up, get back to và reach out rất phổ biến trong email công việc. Ví dụ: "I wanted to follow up on my previous email." hoặc "Please feel free to reach out if you have any questions."
2. Thực Hiện Công Việc & Dự Án
Nhóm này gồm các phrasal verbs dùng khi bạn cần thực hiện, triển khai, hoặc hoàn thành các nhiệm vụ và dự án trong công việc.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| set up | thiết lập, sắp xếp, tổ chức (cuộc họp, hệ thống) | Can you set up a meeting for Thursday? (Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp vào thứ Năm không?) IT will set up your new computer tomorrow. (Bộ phận IT sẽ cài đặt máy tính mới cho bạn vào ngày mai.) |
| hand in / turn in | nộp (báo cáo, tài liệu, bài tập) | Please hand in the report by Friday. (Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.) She turned in the project two days early. (Cô ấy nộp dự án sớm hơn hai ngày.) |
| carry out | thực hiện, triển khai (kế hoạch, nhiệm vụ) | The team will carry out the plan next quarter. (Nhóm sẽ triển khai kế hoạch vào quý tới.) We need to carry out a full system audit. (Chúng ta cần thực hiện kiểm tra toàn bộ hệ thống.) |
| draw up | soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch, tài liệu) | The legal team will draw up the contract. (Bộ phận pháp lý sẽ soạn thảo hợp đồng.) Let's draw up a budget plan for next year. (Hãy lập kế hoạch ngân sách cho năm tới.) |
| take on | đảm nhận, nhận thêm (nhiệm vụ, trách nhiệm, nhân viên) | Are you able to take on more responsibility? (Bạn có thể đảm nhận thêm trách nhiệm không?) The company is taking on 50 new employees this year. (Công ty sẽ tuyển thêm 50 nhân viên mới năm nay.) |
Ví dụ trong email thực tế
"I've been asked to take on the marketing project. I'll draw up a timeline and set up a kickoff meeting for next week."
"Tôi được giao phụ trách dự án marketing. Tôi sẽ lập lịch trình và sắp xếp cuộc họp khởi động vào tuần tới."
3. Quản Lý & Nhân Sự
Nhóm này gồm các phrasal verbs liên quan đến việc quản lý nhân viên, thay thế đồng nghiệp, và sự thay đổi trong tổ chức.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fill in for | thay thế tạm thời cho ai đó | Can you fill in for me while I'm on leave? (Bạn có thể thay tôi trong thời gian tôi nghỉ phép không?) She's filling in for the manager this week. (Cô ấy đang thay quản lý trong tuần này.) |
| take over | tiếp quản, đảm nhiệm thay thế (vị trí, dự án) | He will take over as head of department next month. (Anh ấy sẽ tiếp quản vị trí trưởng phòng vào tháng tới.) Who's going to take over the account when she leaves? (Ai sẽ tiếp quản tài khoản đó khi cô ấy nghỉ việc?) |
| move up | thăng tiến, lên chức | She moved up quickly in the company. (Cô ấy thăng tiến rất nhanh trong công ty.) Hard work will help you move up the career ladder. (Làm việc chăm chỉ sẽ giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp.) |
| step down | từ chức, rút lui khỏi vị trí lãnh đạo | The CEO announced he will step down next year. (Giám đốc điều hành thông báo sẽ từ chức vào năm tới.) She stepped down from the board due to health reasons. (Cô ấy rút khỏi hội đồng quản trị vì lý do sức khỏe.) |
| let go (of) | sa thải, cho thôi việc (cách nói lịch sự) | The company had to let go of 20 employees. (Công ty phải cho 20 nhân viên thôi việc.) He was let go after the merger. (Anh ấy bị sa thải sau khi sáp nhập.) |
Lưu ý về "let go"
Let go (of) là cách nói lịch sự và phổ biến hơn fire hoặc dismiss khi đề cập đến việc sa thải nhân viên. Trong văn phòng, người ta thường tránh dùng từ "fired" một cách trực tiếp, đặc biệt trong thông báo chính thức.
4. Cuộc Họp & Quyết Định
Nhóm này gồm các phrasal verbs thường xuất hiện trong và xung quanh các cuộc họp: lên lịch, hoãn, xem xét tài liệu, và phê duyệt quyết định.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| call off | hủy (cuộc họp, sự kiện đã lên kế hoạch) | The meeting was called off due to a scheduling conflict. (Cuộc họp bị hủy do xung đột lịch trình.) We had to call off the team outing because of the storm. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi chơi của nhóm vì bão.) |
| put off | hoãn lại đến thời điểm khác | Can we put off the deadline until next week? (Chúng ta có thể hoãn thời hạn đến tuần tới không?) The product launch has been put off by two weeks. (Việc ra mắt sản phẩm đã bị hoãn lại hai tuần.) |
| go over | xem lại, duyệt qua, thảo luận chi tiết | Let's go over the agenda before the meeting starts. (Hãy xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.) Can you go over this report for errors? (Bạn có thể xem lại báo cáo này để kiểm tra lỗi không?) |
| wrap up | kết thúc, tổng kết (cuộc họp, dự án) | Let's wrap up — we're almost out of time. (Hãy kết thúc thôi — chúng ta sắp hết thời gian rồi.) We need to wrap up the project by end of month. (Chúng ta cần hoàn thành dự án trước cuối tháng.) |
| sign off on | phê duyệt chính thức, ký duyệt | The manager needs to sign off on all expenses. (Quản lý cần phê duyệt tất cả các khoản chi phí.) Has the CEO signed off on the new strategy yet? (Giám đốc điều hành đã phê duyệt chiến lược mới chưa?) |
Phân biệt "call off" và "put off"
Call off nghĩa là hủy hoàn toàn — sự kiện đó sẽ không diễn ra nữa. Còn put off nghĩa là hoãn lại — sự kiện vẫn sẽ diễn ra nhưng vào thời điểm khác. Ví dụ: "The meeting was called off." (cuộc họp bị hủy) vs "The meeting was put off to Friday." (cuộc họp hoãn đến thứ Sáu).
Tóm Tắt 20 Phrasal Verbs Văn Phòng
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh để bạn dễ ôn tập:
| Nhóm | Phrasal Verb | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| Giao tiếp | follow up | theo dõi, liên hệ lại |
| Giao tiếp | get back to | trả lời, phản hồi sau |
| Giao tiếp | reach out | chủ động liên hệ, tiếp cận |
| Giao tiếp | bring up | đề cập, nêu lên vấn đề |
| Giao tiếp | look into | điều tra, xem xét vấn đề |
| Công việc | set up | thiết lập, sắp xếp, tổ chức |
| Công việc | hand in / turn in | nộp tài liệu, báo cáo |
| Công việc | carry out | thực hiện, triển khai kế hoạch |
| Công việc | draw up | soạn thảo hợp đồng, tài liệu |
| Công việc | take on | đảm nhận nhiệm vụ, tuyển thêm |
| Nhân sự | fill in for | thay thế tạm thời |
| Nhân sự | take over | tiếp quản vị trí, dự án |
| Nhân sự | move up | thăng tiến, lên chức |
| Nhân sự | step down | từ chức, rút lui |
| Nhân sự | let go (of) | sa thải, cho thôi việc |
| Cuộc họp | call off | hủy cuộc họp, sự kiện |
| Cuộc họp | put off | hoãn lại |
| Cuộc họp | go over | xem lại, duyệt qua |
| Cuộc họp | wrap up | kết thúc, tổng kết |
| Cuộc họp | sign off on | phê duyệt chính thức |
Luyện Tập Với Đoạn Hội Thoại Thực Tế
Đây là một đoạn email và hội thoại văn phòng sử dụng nhiều phrasal verbs trong bài:
Email mẫu
Subject: Project Update — Action Items
Hi team,
I wanted to follow up on yesterday's discussion. As agreed, Sarah will take on the client presentation, and Tom will draw up the revised contract by Thursday.
The Friday deadline has been put off until Monday, but we still need to wrap up all testing before then. Please hand in your progress reports to me by end of week.
I'll get back to everyone once the director has signed off on the budget. Feel free to reach out if you have any questions.
Best,
Mark
(Xin chào nhóm, Tôi muốn theo dõi tiến độ sau cuộc thảo luận hôm qua. Như đã thống nhất, Sarah sẽ đảm nhận bài thuyết trình với khách hàng, và Tom sẽ soạn thảo hợp đồng sửa đổi vào thứ Năm. Thời hạn thứ Sáu đã được hoãn đến thứ Hai, nhưng chúng ta vẫn cần hoàn thành tất cả các bài kiểm tra trước đó. Hãy nộp báo cáo tiến độ cho tôi trước cuối tuần. Tôi sẽ phản hồi cho mọi người khi giám đốc phê duyệt ngân sách. Liên hệ tôi nếu có câu hỏi.)
Bước tiếp theo
Hãy thử viết một email ngắn cho đồng nghiệp (giả định) sử dụng ít nhất 5 phrasal verbs từ danh sách trên. Thực hành viết là cách tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cụm từ này trong công việc thực tế.