20 Idioms Về Tiền Bạc Người Bản Xứ Hay Dùng

Học 20 thành ngữ (idioms) tiếng Anh về tiền bạc thông dụng nhất — từ "cost an arm and a leg", "break the bank", "in the red" đến "make ends meet". Hiểu nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ thực tế theo 4 nhóm chủ đề.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

20 Idioms Về Tiền Bạc Người Bản Xứ Hay Dùng

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ (idioms) liên quan đến tiền bạc — từ sự giàu có, nghèo khó đến cách tiêu tiền và kiếm tiền. Những idioms này xuất hiện thường xuyên trong hội thoại, tin tức và phim ảnh. Bài viết tổng hợp 20 idioms về tiền bạc thông dụng nhất, chia thành 4 nhóm để dễ học và nhớ lâu.

Tại sao nên học idioms về tiền bạc?

Người bản ngữ dùng các idioms này hằng ngày khi nói về tài chính cá nhân, công việc hay cuộc sống. Hiểu được chúng giúp bạn nắm bắt hội thoại tự nhiên hơn và tránh hiểu nhầm khi nghĩa đen của từng từ hoàn toàn khác với nghĩa thực tế.

1. Giàu Có & Nghèo Khó

Người Anh-Mỹ thường dùng idioms để nói về mức độ giàu nghèo một cách tế nhị hoặc hài hước hơn là nói thẳng.

IdiomNghĩaVí dụ
born with a silver spoonsinh ra trong gia đình giàu có, được hưởng sẵnHe was born with a silver spoon in his mouth — his family owns three hotels. (Anh ấy sinh ra trong nhung lụa — gia đình anh ấy sở hữu ba khách sạn.)
loadedcực kỳ giàu có (tiếng lóng)Did you see his new car? He must be loaded. (Bạn thấy chiếc xe mới của anh ta chưa? Anh ta chắc giàu lắm.)
on the breadlinesống trong cảnh nghèo khó, chỉ đủ tiền mua lương thựcAfter losing his job, he was on the breadline for months. (Sau khi mất việc, anh ấy sống trong cảnh nghèo khó suốt nhiều tháng.)
strapped for cashthiếu tiền mặt, không có đủ tiềnI can't join the trip this weekend — I'm a bit strapped for cash. (Tôi không đi chuyến này được — tôi đang hơi thiếu tiền.)
rolling in itrất giàu, tiền bạc dư dảSince she launched her startup, she's been rolling in it. (Kể từ khi ra mắt startup, cô ấy kiếm tiền như nước.)

2. Tiêu Tiền & Tiết Kiệm

Những idioms dưới đây diễn tả cách một người sử dụng tiền — từ chi tiêu hoang phí đến tiết kiệm từng đồng.

IdiomNghĩaVí dụ
cost an arm and a legđắt kinh khủng, đắt cắt cổThat designer bag cost an arm and a leg. (Chiếc túi hiệu đó đắt kinh khủng.)
Renting in the city center costs an arm and a leg. (Thuê nhà ở trung tâm thành phố đắt cắt cổ.)
break the banktiêu hết tiền, tốn quá nhiều tiềnWe can have a nice holiday without breaking the bank. (Chúng ta có thể có kỳ nghỉ vui mà không cần tốn quá nhiều tiền.)
penny-pinchingkeo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm đến mức thái quáHe's so penny-pinching that he won't buy a coffee for anyone. (Anh ta keo kiệt đến mức không chịu mua cà phê cho ai.)
burning a hole in your pockettiền như đang "đốt" túi — nghĩa là rất muốn tiêu tiềnShe just got paid and that money is already burning a hole in her pocket. (Cô ấy vừa nhận lương và tiền đã như đang "đốt" tay cô ấy rồi.)
tighten your beltthắt lưng buộc bụng, chi tiêu dè dặt hơnWith prices rising, most families have to tighten their belts. (Với giá cả leo thang, hầu hết các gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)

Mẹo học nhanh

Để nhớ "cost an arm and a leg", hãy tưởng tượng: món đồ đắt đến mức bạn phải trả bằng... tay và chân của mình! Hình ảnh hài hước giúp ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều.

3. Kiếm Tiền & Thanh Toán

Đây là nhóm idioms thường gặp khi nói về việc làm, trả tiền và chia sẻ chi phí trong cuộc sống hằng ngày.

IdiomNghĩaVí dụ
rake in the moneykiếm được rất nhiều tiềnThat online store is raking in the money during the sale season. (Cửa hàng online đó đang kiếm bội tiền trong mùa sale.)
foot the billtrả toàn bộ hóa đơn, chịu chi phíThe company will foot the bill for the team dinner. (Công ty sẽ trả toàn bộ chi phí bữa tối cho nhóm.)
Who's going to foot the bill for all this? (Ai sẽ chịu chi phí cho tất cả chuyện này?)
go Dutchchia nhau trả tiền, mỗi người trả phần của mìnhShould we go Dutch tonight or do you want to split differently? (Tối nay mình chia nhau trả hay chia theo cách khác?)
bring home the baconkiếm tiền nuôi gia đình, là người trụ cột kinh tếAfter her husband lost his job, she was the one bringing home the bacon. (Sau khi chồng mất việc, cô ấy là người kiếm tiền nuôi cả nhà.)
put your money where your mouth ischứng tỏ bằng hành động, không chỉ nói suôngIf you really believe in this project, put your money where your mouth is and invest. (Nếu bạn thực sự tin vào dự án này, hãy chứng tỏ bằng cách đầu tư thực sự.)

4. Tình Trạng Tài Chính

Những idioms dưới đây mô tả tình trạng tài chính của một cá nhân hay doanh nghiệp — lãi hay lỗ, đủ sống hay không.

IdiomNghĩaVí dụ
in the blackcó lợi nhuận, không bị nợAfter two tough years, the company is finally in the black. (Sau hai năm khó khăn, công ty cuối cùng đã có lãi.)
in the redbị thua lỗ, đang nợ tiềnThe business has been in the red for six months. (Doanh nghiệp đã bị thua lỗ trong sáu tháng.)
My bank account is in the red again. (Tài khoản ngân hàng của tôi lại bị âm rồi.)
make ends meetđủ sống, thu nhập vừa đủ trang trải chi tiêuWith three kids, they struggle to make ends meet each month. (Với ba đứa con, họ vất vả để thu nhập đủ trang trải mỗi tháng.)
a drop in the bucketchỉ là một phần rất nhỏ bé so với tổng thểOur donation was just a drop in the bucket compared to what's needed. (Khoản quyên góp của chúng tôi chỉ là một giọt nhỏ so với những gì cần thiết.)
money doesn't grow on treestiền không dễ kiếm, phải cố gắng mới cóYou can't keep spending like this — money doesn't grow on trees! (Con không thể cứ tiêu như thế này — tiền không từ trên trời rơi xuống!)

Tổng Hợp 20 Idioms Theo Nhóm

Giàu Có & Nghèo Khó

born with a silver spoon — sinh ra trong nhung lụa
loaded — rất giàu có
on the breadline — sống trong nghèo khó
strapped for cash — thiếu tiền mặt
rolling in it — tiền bạc dư dả

Tiêu Tiền & Tiết Kiệm

cost an arm and a leg — đắt cắt cổ
break the bank — tiêu hết tiền
penny-pinching — keo kiệt
burning a hole in your pocket — muốn tiêu tiền ngay
tighten your belt — thắt lưng buộc bụng

Kiếm Tiền & Thanh Toán

rake in the money — kiếm rất nhiều tiền
foot the bill — trả toàn bộ hóa đơn
go Dutch — chia nhau trả tiền
bring home the bacon — trụ cột kinh tế gia đình
put your money where your mouth is — chứng tỏ bằng hành động

Tình Trạng Tài Chính

in the black — có lợi nhuận
in the red — bị thua lỗ / nợ tiền
make ends meet — đủ sống
a drop in the bucket — một phần rất nhỏ
money doesn't grow on trees — tiền không dễ kiếm

Mẹo sử dụng idioms tự nhiên

Đừng cố nhồi nhét quá nhiều idioms vào một câu. Người bản ngữ dùng chúng một cách tự nhiên, không ép buộc. Hãy bắt đầu với 3–5 idioms quen thuộc nhất và thực hành trong hội thoại hằng ngày trước khi học thêm.

Lưu ý về in the black / in the red

Hai idioms này xuất phát từ kế toán: số dương (có lãi) được viết bằng mực đen, còn số âm (thua lỗ) được viết bằng mực đỏ. Ngày nay chúng được dùng cả cho tài chính cá nhân lẫn doanh nghiệp.

Cẩn thận với "penny-pinching"

Từ này mang nghĩa tiêu cực, không phải là khen ngợi. Nếu muốn khen ai đó tiết kiệm theo nghĩa tích cực, dùng "frugal" hoặc "thrifty" thay thế.