20 Idioms Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ (idioms) lấy cảm hứng từ thời tiết — từ mưa, gió, tuyết đến sét và mây. Những idioms này được người bản ngữ dùng hằng ngày để diễn đạt cảm xúc, tình huống và hành động, không liên quan gì đến thời tiết thực tế. Bài viết này tổng hợp 20 idioms thời tiết thông dụng nhất, chia thành 4 nhóm theo chủ đề để dễ học và nhớ lâu.
Idioms là gì?
Idioms (thành ngữ) là những cụm từ có nghĩa bóng, không thể hiểu theo nghĩa đen của từng từ. Ví dụ: "It's raining cats and dogs" không có nghĩa là mèo và chó đang rơi từ trời xuống, mà có nghĩa là trời đang mưa rất to. Học idioms giúp bạn hiểu người bản ngữ và nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
1. Tâm Trạng & Cảm Xúc
Người bản ngữ thường dùng idioms thời tiết để mô tả trạng thái cảm xúc hay sức khỏe của bản thân.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| under the weather | không khỏe, đang bị ốm | I'm feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.) She didn't come to work because she was under the weather. (Cô ấy không đi làm vì đang bị ốm.) |
| on cloud nine | cực kỳ hạnh phúc, như đang trên mây | She's been on cloud nine ever since she got the job offer. (Cô ấy đang cực kỳ hạnh phúc từ khi nhận được lời mời làm việc.) He was on cloud nine after winning the competition. (Anh ấy vô cùng sung sướng sau khi thắng cuộc thi.) |
| head in the clouds | đầu óc mơ mộng, không thực tế | Stop daydreaming — you always have your head in the clouds! (Thôi mơ mộng đi — bạn lúc nào cũng đầu óc viển vông!) He has his head in the clouds and never focuses on reality. (Anh ấy mơ mộng và không bao giờ tập trung vào thực tế.) |
| in a fog | bơ phờ, không rõ đầu óc, không biết phải làm gì | I've been in a fog all morning — I couldn't sleep last night. (Tôi bơ phờ cả buổi sáng — tối qua không ngủ được.) After the shock, she was in a fog for days. (Sau cú sốc đó, cô ấy lơ ngơ trong nhiều ngày.) |
| look on the sunny side | nhìn về mặt tích cực, lạc quan | Try to look on the sunny side — things could be worse. (Hãy cố nhìn về mặt tích cực — mọi thứ có thể tệ hơn mà.) She always looks on the sunny side of every situation. (Cô ấy luôn nhìn về mặt tích cực trong mọi tình huống.) |
2. Tình Huống & Hoàn Cảnh
Nhiều idioms thời tiết được dùng để mô tả các tình huống khó khăn, bất ngờ hoặc phức tạp trong cuộc sống.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| it's raining cats and dogs | trời mưa như trút nước | Don't go out without an umbrella — it's raining cats and dogs! (Đừng ra ngoài mà không mang ô — trời đang mưa như trút nước!) The match was cancelled because it was raining cats and dogs. (Trận đấu bị hủy vì trời mưa quá to.) |
| a storm in a teacup | chuyện bé xé ra to, ầm ĩ về việc không đáng | Their argument was just a storm in a teacup. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.) The whole scandal turned out to be a storm in a teacup. (Vụ bê bối đó hóa ra chỉ là ầm ĩ về chuyện nhỏ.) |
| a bolt from the blue | tin tức hoặc sự kiện hoàn toàn bất ngờ | The news of his resignation came as a bolt from the blue. (Tin anh ấy từ chức đến như sét đánh ngang tai.) Her sudden departure was a bolt from the blue for everyone. (Việc cô ấy ra đi đột ngột là một cú sốc hoàn toàn bất ngờ với tất cả mọi người.) |
| every cloud has a silver lining | trong cái rủi có cái may, khó khăn nào cũng có mặt tích cực | I lost my job, but every cloud has a silver lining — now I have time to start my own business. (Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may — giờ tôi có thời gian để khởi nghiệp.) |
| snowball effect | hiệu ứng quả cầu tuyết — lan rộng và tăng dần | The rumour spread quickly, creating a snowball effect on social media. (Tin đồn lan nhanh, tạo ra hiệu ứng dây chuyền trên mạng xã hội.) Small problems can have a snowball effect if not addressed early. (Những vấn đề nhỏ có thể leo thang nếu không giải quyết sớm.) |
Mẹo học idioms
Thay vì học thuộc lòng từng idiom riêng lẻ, hãy học chúng trong ngữ cảnh — đọc câu ví dụ và cố gắng tự tạo một câu mới với tình huống của chính bạn. Cách này giúp nhớ lâu hơn rất nhiều.
3. Hành Động & Quyết Định
Nhóm idioms này thường dùng để mô tả cách con người hành xử, đối phó với khó khăn hoặc ứng xử với người khác.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| weather the storm | vượt qua khó khăn, chịu đựng giai đoạn thử thách | The company managed to weather the storm during the economic crisis. (Công ty đã vượt qua được giai đoạn khủng hoảng kinh tế.) They have weathered many storms together as a couple. (Họ đã cùng nhau vượt qua rất nhiều thử thách với tư cách là một cặp đôi.) |
| break the ice | phá vỡ sự im lặng ngại ngùng, tạo không khí thoải mái | He told a joke to break the ice at the start of the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá tan không khí ngại ngùng đầu buổi họp.) It can be hard to break the ice with people you don't know. (Thật khó để bắt chuyện với người không quen.) |
| take a rain check | từ chối lịch sự và hẹn lại dịp khác | I can't make it tonight — can I take a rain check? (Tối nay tôi không đến được — hẹn lại dịp khác được không?) She had to take a rain check on the dinner invitation. (Cô ấy phải khéo léo từ chối lời mời ăn tối và hẹn dịp khác.) |
| steal someone's thunder | cướp ánh đèn sân khấu, làm lu mờ thành tích của người khác | She announced her pregnancy at my wedding and totally stole my thunder. (Cô ấy thông báo mang thai trong đám cưới của tôi và hoàn toàn cướp hết sự chú ý.) Don't steal his thunder — let him share the good news himself. (Đừng cướp cơ hội của anh ấy — để anh ấy tự chia sẻ tin vui.) |
| come rain or shine | dù thế nào đi nữa, bất kể hoàn cảnh ra sao | I'll be at the finish line to cheer you on, come rain or shine. (Tôi sẽ ở vạch đích để cổ vũ bạn, dù thế nào đi nữa.) Come rain or shine, she walks her dog every morning. (Dù mưa hay nắng, cô ấy vẫn dắt chó đi bộ mỗi sáng.) |
4. Thông Tin & Giao Tiếp
Một số idioms thời tiết liên quan đến cách con người nhận và chia sẻ thông tin, hoặc mô tả cách ứng xử không nhất quán.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get wind of | nghe phong thanh, biết được tin tức trước khi công bố | Somehow, the media got wind of the story before the official announcement. (Bằng cách nào đó, báo chí đã biết được câu chuyện trước khi có thông báo chính thức.) How did they get wind of our plans? (Làm sao họ biết được kế hoạch của chúng ta?) |
| blow hot and cold | thất thường, lúc muốn lúc không, thiếu nhất quán | He keeps blowing hot and cold about taking the job. (Anh ấy cứ lúc muốn lúc không về việc nhận công việc đó.) I don't know what she wants — she blows hot and cold all the time. (Tôi không biết cô ấy muốn gì — cô ấy thất thường liên tục.) |
| chase rainbows | đuổi theo những mục tiêu viển vông, không thực tế | He quit his stable job to chase rainbows in Hollywood. (Anh ấy bỏ công việc ổn định để đuổi theo giấc mơ viển vông ở Hollywood.) Stop chasing rainbows and focus on what's achievable. (Thôi đừng đuổi theo những điều viển vông nữa, hãy tập trung vào thứ có thể đạt được.) |
| throw caution to the wind | bất chấp rủi ro, liều lĩnh làm điều gì đó | She threw caution to the wind and quit her job to travel the world. (Cô ấy bất chấp rủi ro và nghỉ việc để đi du lịch khắp thế giới.) Sometimes you have to throw caution to the wind and take risks. (Đôi khi bạn phải dám liều và chấp nhận rủi ro.) |
| lightning fast | nhanh như chớp | The new processor makes the computer lightning fast. (Bộ vi xử lý mới làm cho máy tính nhanh như chớp.) He finished the test in lightning-fast time. (Anh ấy hoàn thành bài kiểm tra với tốc độ cực nhanh.) |
5. Thêm 5 Idioms Thú Vị Khác
Dưới đây là 5 idioms thời tiết thú vị khác mà bạn sẽ thường gặp trong tiếng Anh hằng ngày.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| save for a rainy day | để dành phòng khi cần, tiết kiệm cho lúc khó khăn | You should always save some money for a rainy day. (Bạn nên luôn để dành một ít tiền phòng khi cần.) It's wise to save for a rainy day instead of spending everything. (Tiết kiệm cho lúc khó khăn là khôn ngoan hơn là tiêu hết tất cả.) |
| know which way the wind blows | hiểu tình hình, nhận ra xu thế đang thay đổi | A good politician always knows which way the wind blows. (Một chính trị gia giỏi luôn nhận ra xu thế và điều chỉnh kịp thời.) Wait and see — we need to know which way the wind blows first. (Chờ xem đã — chúng ta cần hiểu tình hình trước.) |
| calm before the storm | thời gian yên lặng trước khi có biến cố lớn xảy ra | Everything seems quiet now, but I think it's the calm before the storm. (Mọi thứ có vẻ yên tĩnh bây giờ, nhưng tôi nghĩ đây là lúc tạm lặng trước bão.) |
| snowed under | bị ngập đầu công việc, quá bận rộn | I can't go out tonight — I'm completely snowed under with work. (Tôi không thể ra ngoài tối nay — tôi đang ngập đầu trong công việc.) She's been snowed under since the new project started. (Cô ấy đã bị ngập công việc từ khi dự án mới bắt đầu.) |
| right as rain | khỏe mạnh, hoàn toàn bình thường trở lại | After a good night's sleep, I felt right as rain. (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh trở lại.) Take this medicine and you'll be right as rain in no time. (Uống thuốc này và bạn sẽ khỏe lại ngay thôi.) |
Tổng Kết 20 Idioms
Dưới đây là danh sách tổng hợp 20 idioms về thời tiết bạn vừa học:
Lời khuyên để nhớ lâu
Mỗi ngày hãy chọn 2–3 idioms và cố gắng dùng chúng trong câu. Bạn có thể viết nhật ký bằng tiếng Anh hoặc nhắn tin với bạn bè — đây là cách thực hành tuyệt vời nhất để ghi nhớ idioms lâu dài.
Xem thêm
Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng, hãy xem thêm các bài viết về phrasal verbs và từ đồng nghĩa trên blog để nói tiếng Anh tự nhiên hơn.