1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 3 (Kết)

Phần cuối cùng với hơn 350 từ vựng theo 10 chủ đề: du lịch, cảm xúc, nghề nghiệp, giải trí, trạng từ, giới từ, đại từ, liên từ, từ hỏi và cụm từ giao tiếp hàng ngày — hoàn thành mục tiêu 1000 từ!

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 3 (Kết)

Đây là phần cuối cùng trong chuỗi bài 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất. Sau khi hoàn thành Phần 1 (gia đình, cơ thể, thức ăn...) và Phần 2 (trường học, công việc, sức khỏe...), Phần 3 sẽ giúp bạn chinh phục những chủ đề còn lại: du lịch, cảm xúc, nghề nghiệp, trạng từ, giới từ, đại từ, liên từ và các cụm từ giao tiếp hàng ngày.

Lộ trình 1000 từ vựng

Phần 1: Chủ đề 1–10 (gia đình, cơ thể, thức ăn, quần áo, màu sắc, số đếm, thời gian, thời tiết, nhà cửa, giao thông). Phần 2: Chủ đề 11–20 (trường học, công việc, sức khỏe, mua sắm, thể thao, thiên nhiên, thành phố, công nghệ, tính từ, động từ). Phần 3 (bài này): Chủ đề 21–30 — hoàn thành mục tiêu 1000 từ!


21. Du Lịch & Khách Sạn (Travel & Hotel)

Du lịch là một trong những lý do phổ biến nhất để học tiếng Anh. Nắm vững từ vựng du lịch giúp bạn tự tin khi đi nước ngoài.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
travel/ˈtræv.əl/du lịch
trip/trɪp/chuyến đi
vacation/veɪˈkeɪ.ʃən/kỳ nghỉ
holiday/ˈhɑː.lə.deɪ/ngày lễ, kỳ nghỉ
tourist/ˈtʊr.ɪst/khách du lịch
passport/ˈpæs.pɔːrt/hộ chiếu
visa/ˈviː.zə/thị thực
ticket/ˈtɪk.ɪt/
luggage/ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý
suitcase/ˈsuːt.keɪs/va li
airport/ˈer.pɔːrt/sân bay
flight/flaɪt/chuyến bay
departure/dɪˈpɑːr.tʃər/khởi hành
arrival/əˈraɪ.vəl/đến nơi
boarding pass/ˈbɔːr.dɪŋ pæs/thẻ lên máy bay
reservation/ˌrez.ərˈveɪ.ʃən/đặt chỗ
check in/tʃek ɪn/nhận phòng, làm thủ tục
check out/tʃek aʊt/trả phòng
room/ruːm/phòng
map/mæp/bản đồ
guide/ɡaɪd/hướng dẫn viên
souvenir/ˌsuː.vəˈnɪr/quà lưu niệm
destination/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/điểm đến
explore/ɪkˈsplɔːr/khám phá
abroad/əˈbrɔːd/ở nước ngoài

Ví dụ

I need to check in at the hotel and then explore the city.

Tôi cần nhận phòng khách sạn rồi khám phá thành phố.


22. Cảm Xúc & Tính Cách (Emotions & Personality)

Diễn đạt cảm xúc và mô tả tính cách là một phần quan trọng trong giao tiếp. Những từ này giúp bạn nói về bản thân và hiểu người khác.

😊 Cảm xúc

Từ vựngPhiên âmNghĩa
happy/ˈhæp.i/vui vẻ
sad/sæd/buồn
angry/ˈæŋ.ɡri/tức giận
afraid/əˈfreɪd/sợ hãi
surprised/sərˈpraɪzd/ngạc nhiên
excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/hào hứng
tired/taɪərd/mệt mỏi
bored/bɔːrd/chán
worried/ˈwɜːr.id/lo lắng
nervous/ˈnɜːr.vəs/hồi hộp, lo lắng
proud/praʊd/tự hào
jealous/ˈdʒel.əs/ghen tị
lonely/ˈloʊn.li/cô đơn
confused/kənˈfjuːzd/bối rối
disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/thất vọng

🧑 Tính cách

Từ vựngPhiên âmNghĩa
kind/kaɪnd/tốt bụng
friendly/ˈfrend.li/thân thiện
honest/ˈɑː.nɪst/trung thực
brave/breɪv/dũng cảm
smart/smɑːrt/thông minh
clever/ˈklev.ər/lanh lợi
funny/ˈfʌn.i/hài hước
serious/ˈsɪr.i.əs/nghiêm túc
lazy/ˈleɪ.zi/lười biếng
patient/ˈpeɪ.ʃənt/kiên nhẫn
generous/ˈdʒen.ər.əs/hào phóng
polite/pəˈlaɪt/lịch sự
rude/ruːd/thô lỗ
shy/ʃaɪ/nhút nhát
confident/ˈkɑːn.fɪ.dənt/tự tin

Ví dụ

She is a kind and patient teacher. The students are always happy in her class.

Cô ấy là giáo viên tốt bụng và kiên nhẫn. Học sinh luôn vui vẻ trong lớp của cô.

Cấu trúc diễn đạt cảm xúc

I am/feel + tính từ cảm xúc: I feel tired. / I am excited. It makes me + tính từ: It makes me happy. / It makes me angry. He/She is + tính từ tính cách: He is honest. / She is friendly.


23. Nghề Nghiệp (Occupations)

Biết tên các nghề nghiệp giúp bạn giới thiệu bản thân, nói về công việc và hiểu người khác khi họ nói về nghề nghiệp của mình.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
doctor/ˈdɑːk.tər/bác sĩ
engineer/ˌen.dʒɪˈnɪr/kỹ sư
lawyer/ˈlɔɪ.ər/luật sư
accountant/əˈkaʊn.tənt/kế toán
dentist/ˈden.tɪst/nha sĩ
chef/ʃef/đầu bếp
farmer/ˈfɑːr.mər/nông dân
pilot/ˈpaɪ.lət/phi công
driver/ˈdraɪ.vər/tài xế
journalist/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/nhà báo
artist/ˈɑːr.tɪst/nghệ sĩ
musician/mjuˈzɪʃ.ən/nhạc sĩ
actor/ˈæk.tər/diễn viên (nam)
actress/ˈæk.trəs/diễn viên (nữ)
scientist/ˈsaɪ.ən.tɪst/nhà khoa học
programmer/ˈproʊ.ɡræm.ər/lập trình viên
designer/dɪˈzaɪ.nər/nhà thiết kế
photographer/fəˈtɑː.ɡrə.fər/nhiếp ảnh gia
waiter/ˈweɪ.tər/phục vụ bàn (nam)
firefighter/ˈfaɪr.faɪ.tər/lính cứu hỏa
soldier/ˈsoʊl.dʒər/lính, quân nhân
secretary/ˈsek.rə.ter.i/thư ký

Ví dụ

My sister is a dentist and my brother is an engineer. I want to become a programmer.

Chị gái tôi là nha sĩ còn anh trai tôi là kỹ sư. Tôi muốn trở thành lập trình viên.

Dùng "a" hay "an"?

Dùng a trước phụ âm: a doctor, a teacher, a farmer. Dùng an trước nguyên âm (a, e, i, o, u): an engineer, an artist, an accountant. Lưu ý: dựa vào âm đầu, không phải chữ cái: an honest person (h câm).


24. Giải Trí & Sở Thích (Entertainment & Hobbies)

Từ vựng về giải trí giúp bạn nói về sở thích, thời gian rảnh và các hoạt động vui chơi yêu thích.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
music/ˈmjuː.zɪk/âm nhạc
song/sɔːŋ/bài hát
sing/sɪŋ/hát
dance/dæns/nhảy, khiêu vũ
movie/ˈmuː.vi/phim
show/ʃoʊ/chương trình
concert/ˈkɑːn.sɜːrt/buổi hòa nhạc
painting/ˈpeɪn.tɪŋ/bức tranh, vẽ tranh
draw/drɔː/vẽ
hobby/ˈhɑː.bi/sở thích
cook/kʊk/nấu ăn
garden/ˈɡɑːr.dən/vườn, làm vườn
travel/ˈtræv.əl/du lịch
play/pleɪ/chơi
fun/fʌn/vui, thú vị
enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/tận hưởng
relax/rɪˈlæks/thư giãn
party/ˈpɑːr.ti/bữa tiệc
celebrate/ˈsel.ə.breɪt/kỷ niệm, ăn mừng
gift/ɡɪft/quà tặng

Ví dụ

My hobby is cooking. I also enjoy watching movies and listening to music.

Sở thích của tôi là nấu ăn. Tôi cũng thích xem phim và nghe nhạc.


25. Trạng Từ Thông Dụng (Common Adverbs)

Trạng từ bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Đây là những trạng từ bạn sẽ gặp và dùng thường xuyên nhất.

⏰ Trạng từ chỉ thời gian

Từ vựngPhiên âmNghĩa
always/ˈɔːl.weɪz/luôn luôn
usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/thường
often/ˈɔː.fən/thường xuyên
sometimes/ˈsʌm.taɪmz/đôi khi
rarely/ˈrer.li/hiếm khi
never/ˈnev.ər/không bao giờ
now/naʊ/bây giờ
then/ðen/lúc đó, sau đó
soon/suːn/sớm
already/ɔːlˈred.i/đã (rồi)
still/stɪl/vẫn
yet/jet/chưa (phủ định/nghi vấn)
ago/əˈɡoʊ/cách đây
recently/ˈriː.sənt.li/gần đây

📍 Trạng từ chỉ mức độ & cách thức

Từ vựngPhiên âmNghĩa
very/ˈver.i/rất
really/ˈriː.ə.li/thật sự
quite/kwaɪt/khá
too/tuː/quá
enough/ɪˈnʌf/đủ
almost/ˈɔːl.moʊst/gần như
also/ˈɔːl.soʊ/cũng
just/dʒʌst/vừa mới, chỉ
only/ˈoʊn.li/chỉ
well/wel/tốt, giỏi
quickly/ˈkwɪk.li/nhanh chóng
slowly/ˈsloʊ.li/chậm rãi
carefully/ˈker.fəl.i/cẩn thận
easily/ˈiː.zəl.i/dễ dàng
hard/hɑːrd/chăm chỉ (trạng từ)
together/təˈɡeð.ər/cùng nhau
alone/əˈloʊn/một mình
maybe/ˈmeɪ.bi/có lẽ
probably/ˈprɑː.bə.bli/có thể, chắc là
especially/ɪˈspeʃ.əl.i/đặc biệt

Ví dụ

She always speaks very slowly and carefully so everyone can easily understand.

Cô ấy luôn nói rất chậm rãi và cẩn thận để mọi người dễ dàng hiểu.


26. Giới Từ & Từ Chỉ Vị Trí (Prepositions & Location)

Giới từ là những từ nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng. Chúng giúp diễn đạt vị trí, thời gian, hướng và mối quan hệ giữa các sự vật.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
in/ɪn/trong, ở trong
on/ɑːn/trên (bề mặt)
at/æt/tại, ở (điểm cụ thể)
to/tuː/đến
from/frɑːm/từ
with/wɪð/với
without/wɪðˈaʊt/không có
about/əˈbaʊt/về, khoảng
between/bɪˈtwiːn/giữa (hai)
among/əˈmʌŋ/giữa (nhiều)
above/əˈbʌv/phía trên
below/bɪˈloʊ/phía dưới
under/ˈʌn.dər/bên dưới
behind/bɪˈhaɪnd/phía sau
in front of/ɪn frʌnt ʌv/phía trước
next to/nekst tuː/bên cạnh
near/nɪr/gần
far/fɑːr/xa
inside/ɪnˈsaɪd/bên trong
outside/ˈaʊt.saɪd/bên ngoài
here/hɪr/ở đây
there/ðer/ở đó
everywhere/ˈev.ri.wer/khắp nơi
left/left/bên trái
right/raɪt/bên phải
straight/streɪt/thẳng
across/əˈkrɔːs/ngang qua
through/θruː/xuyên qua
along/əˈlɔːŋ/dọc theo
around/əˈraʊnd/xung quanh

Ví dụ

The bank is between the post office and the library, across from the park.

Ngân hàng nằm giữa bưu điện và thư viện, đối diện công viên.


27. Đại Từ & Từ Hạn Định (Pronouns & Determiners)

Đại từ thay thế cho danh từ, giúp câu văn không bị lặp lại. Từ hạn định đứng trước danh từ để xác định rõ nghĩa.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
I / me/aɪ/ /miː/tôi
you/juː/bạn, các bạn
he / him/hiː/ /hɪm/anh ấy
she / her/ʃiː/ /hɜːr/cô ấy
it/ɪt/nó (vật, con vật)
we / us/wiː/ /ʌs/chúng tôi
they / them/ðeɪ/ /ðem/họ
my / mine/maɪ/ /maɪn/của tôi
your / yours/jɔːr/ /jɔːrz/của bạn
his/hɪz/của anh ấy
her / hers/hɜːr/ /hɜːrz/của cô ấy
our / ours/aʊr/ /aʊrz/của chúng tôi
their / theirs/ðer/ /ðerz/của họ
this/ðɪs/cái này
that/ðæt/cái đó
these/ðiːz/những cái này
those/ðoʊz/những cái đó
some/sʌm/một vài, một ít
any/ˈen.i/bất kỳ (phủ định/nghi vấn)
many/ˈmen.i/nhiều (đếm được)
much/mʌtʃ/nhiều (không đếm được)
few/fjuː/ít (đếm được)
little/ˈlɪt.əl/ít (không đếm được)
all/ɔːl/tất cả
every/ˈev.ri/mỗi, mọi
each/iːtʃ/mỗi
another/əˈnʌð.ər/một cái khác
other/ˈʌð.ər/khác

Ví dụ

This is my book. That one is yours. Each student has their own dictionary.

Đây là sách của tôi. Cái kia là của bạn. Mỗi học sinh đều có từ điển riêng.


28. Liên Từ & Từ Nối (Conjunctions & Linking Words)

Liên từ kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề với nhau, giúp câu văn mạch lạc và logic hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
and/ænd/
but/bʌt/nhưng
or/ɔːr/hoặc
so/soʊ/nên, vì vậy
because/bɪˈkɔːz/bởi vì
if/ɪf/nếu
when/wen/khi
while/waɪl/trong khi
although/ɔːlˈðoʊ/mặc dù
however/haʊˈev.ər/tuy nhiên
therefore/ˈðer.fɔːr/do đó
moreover/mɔːrˈoʊ.vər/hơn nữa
instead/ɪnˈsted/thay vào đó
otherwise/ˈʌð.ər.waɪz/nếu không thì
either...or/ˈiː.ðər...ɔːr/hoặc...hoặc
neither...nor/ˈniː.ðər...nɔːr/không...cũng không
both...and/boʊθ...ænd/cả...và
not only...but also/nɑːt ˈoʊn.li...bʌt ˈɔːl.soʊ/không chỉ...mà còn

Ví dụ

I want to go but I am tired, so I will stay home. However, I will go tomorrow if the weather is nice.

Tôi muốn đi nhưng mệt, nên tôi sẽ ở nhà. Tuy nhiên, tôi sẽ đi ngày mai nếu thời tiết đẹp.


29. Từ Hỏi & Câu Hỏi (Question Words)

Để đặt câu hỏi trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững các từ hỏi cơ bản và cấu trúc câu hỏi thông dụng.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
what/wɑːt/cái gì
who/huː/ai
where/wer/ở đâu
when/wen/khi nào
why/waɪ/tại sao
how/haʊ/như thế nào
how many/haʊ ˈmen.i/bao nhiêu (đếm được)
how much/haʊ mʌtʃ/bao nhiêu (không đếm được)
how long/haʊ lɔːŋ/bao lâu
how often/haʊ ˈɔː.fən/bao lâu một lần
how old/haʊ oʊld/bao nhiêu tuổi
how far/haʊ fɑːr/bao xa
which/wɪtʃ/cái nào (chọn lựa)
whose/huːz/của ai
whom/huːm/ai (tân ngữ, trang trọng)

Ví dụ

Where do you live? How long have you been learning English? Which one do you prefer?

Bạn sống ở đâu? Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi? Bạn thích cái nào hơn?


30. Cụm Từ Giao Tiếp Hàng Ngày (Everyday Phrases)

Đây là những cụm từ và mẫu câu bạn sẽ dùng hàng ngày trong giao tiếp. Học thuộc những cụm từ này giúp bạn phản xạ nhanh và tự nhiên hơn.

👋 Chào hỏi & Tạm biệt

Cụm từPhiên âmNghĩa
hello / hi/heˈloʊ/ /haɪ/xin chào
goodbye / bye/ˌɡʊdˈbaɪ/ /baɪ/tạm biệt
good morning/ɡʊd ˈmɔːr.nɪŋ/chào buổi sáng
good afternoon/ɡʊd ˌæf.tərˈnuːn/chào buổi chiều
good evening/ɡʊd ˈiːv.nɪŋ/chào buổi tối
good night/ɡʊd naɪt/chúc ngủ ngon
see you later/siː juː ˈleɪ.tər/hẹn gặp lại
nice to meet you/naɪs tuː miːt juː/rất vui được gặp bạn

🙏 Lịch sự & Cảm ơn

Cụm từPhiên âmNghĩa
please/pliːz/làm ơn
thank you/θæŋk juː/cảm ơn
thanks a lot/θæŋks ə lɑːt/cảm ơn rất nhiều
you're welcome/jʊr ˈwel.kəm/không có gì
sorry/ˈsɔːr.i/xin lỗi
excuse me/ɪkˈskjuːz miː/xin phép, xin lỗi (gây chú ý)
no problem/noʊ ˈprɑː.bləm/không vấn đề gì
of course/ʌv kɔːrs/tất nhiên

💬 Hỏi đáp thông dụng

Cụm từPhiên âmNghĩa
How are you?/haʊ ɑːr juː/Bạn khỏe không?
I'm fine, thanks./aɪm faɪn θæŋks/Tôi khỏe, cảm ơn.
What's your name?/wɑːts jɔːr neɪm/Bạn tên gì?
Where are you from?/wer ɑːr juː frɑːm/Bạn đến từ đâu?
Can you help me?/kæn juː help miː/Bạn giúp tôi được không?
I don't understand./aɪ doʊnt ˌʌn.dərˈstænd/Tôi không hiểu.
Could you repeat that?/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt/Bạn nhắc lại được không?
How much is this?/haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs/Cái này bao nhiêu tiền?
I would like.../aɪ wʊd laɪk/Tôi muốn... (lịch sự)
I think.../aɪ θɪŋk/Tôi nghĩ rằng...
I agree./aɪ əˈɡriː/Tôi đồng ý.
I disagree./aɪ ˌdɪs.əˈɡriː/Tôi không đồng ý.
Let me think.../let miː θɪŋk/Để tôi nghĩ đã...
It depends./ɪt dɪˈpendz/Tùy trường hợp.
Good luck!/ɡʊd lʌk/Chúc may mắn!
Take care!/teɪk ker/Giữ gìn sức khỏe!
Congratulations!/kənˌɡrætʃ.uˈleɪ.ʃənz/Chúc mừng!
Well done!/wel dʌn/Làm tốt lắm!

Bí quyết giao tiếp tự nhiên

Hãy luyện tập các cụm từ giao tiếp như một khối thống nhất, không dịch từng từ. Ví dụ, hãy nhớ cả cụm "Nice to meet you" thay vì dịch "Nice" = đẹp, "to meet" = để gặp, "you" = bạn. Càng luyện tập nhiều, bạn càng phản xạ nhanh!


🎉 Tổng Kết — Hoàn Thành 1000 Từ Vựng!

Chúc mừng bạn! Sau 3 phần bài viết, bạn đã được giới thiệu hơn 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, phân loại theo 30 chủ đề từ cơ bản đến nâng cao:

📘 Phần 1 — Nền tảng cơ bản

1. Gia đình (Family)
2. Cơ thể (Body)
3. Thức ăn & Đồ uống (Food)
4. Quần áo (Clothes)
5. Màu sắc & Hình dạng (Colors)
6. Số đếm (Numbers)
7. Thời gian & Ngày tháng (Time)
8. Thời tiết & Mùa (Weather)
9. Nhà cửa & Nội thất (House)
10. Giao thông (Transportation)

📗 Phần 2 — Mở rộng thực tế

11. Trường học (School)
12. Công việc (Work)
13. Sức khỏe (Health)
14. Mua sắm (Shopping)
15. Thể thao (Sports)
16. Thiên nhiên & Động vật (Nature)
17. Thành phố (City)
18. Công nghệ (Technology)
19. Tính từ (Adjectives)
20. Động từ (Verbs)

📕 Phần 3 — Hoàn thiện & Giao tiếp

21. Du lịch (Travel)
22. Cảm xúc & Tính cách (Emotions)
23. Nghề nghiệp (Occupations)
24. Giải trí & Sở thích (Entertainment)
25. Trạng từ (Adverbs)
26. Giới từ & Vị trí (Prepositions)
27. Đại từ & Từ hạn định (Pronouns)
28. Liên từ (Conjunctions)
29. Từ hỏi (Question Words)
30. Cụm từ giao tiếp (Phrases)

Bước tiếp theo

1000 từ vựng này chiếm khoảng 85-90% các từ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Để ghi nhớ lâu dài, hãy sử dụng LearnMyWords.com — thêm các từ vựng vào danh sách học cá nhân và để hệ thống lặp lại ngắt quãng giúp bạn ôn tập đúng lúc. Chúc bạn học tốt! 🎓